TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cò tiếng Thái là gì?

"cò" trong tiếng Thái là ไก (danh từ), แสตมป์ (danh từ).

ไก Danh từ

gaiRTGS kai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cò.

Xem đầy đủ từ "ไก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

แสตมป์ Danh từ

sà-dtɛɛmRTGS sa-taem giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tem, cò, tem thư, tem bưu chính.

Xem đầy đủ từ "แสตมป์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cò tiếng Thái là gì?

"cò" trong tiếng Thái là ไก (gai) (danh từ), แสตมป์ (sà-dtɛɛm) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.