TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไกปืน

gai-bpʉʉnRTGS kai-puen /kaj˧.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไกgaithanh trungphụ âm trungปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไกปืน nghĩa là cò.

Nghĩa của ไกปืน

Danh từ

  1. Cò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trigger

Câu hỏi thường gặp

ไกปืน nghĩa là gì?

ไกปืน (danh từ) nghĩa là cò.

ไกปืน đọc thế nào?

ไกปืน đọc là gai-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai-puen; 2 âm tiết: gai (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.