ไกปืน
gai-bpʉʉnRTGS kai-puen
/kaj˧.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
ไกgaithanh trungphụ âm trungปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไกปืน nghĩa là cò.
Nghĩa của ไกปืน
Danh từ
- Cò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigger
Câu hỏi thường gặp
ไกปืน nghĩa là gì?
ไกปืน (danh từ) nghĩa là cò.
ไกปืน đọc thế nào?
ไกปืน đọc là gai-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai-puen; 2 âm tiết: gai (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).