ไก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gaiRTGS kai
/kaj˧/ giọng máy của trình duyệt
ไกgaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไก nghĩa là cò.
Nghĩa của ไก
Danh từ
- Cò.
Từ ghép có ไก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigger
Câu hỏi thường gặp
ไก nghĩa là gì?
ไก (danh từ) nghĩa là cò.
ไก đọc thế nào?
ไก đọc là gai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kai; 1 âm tiết: gai (thanh trung).