TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cây tiếng Thái là gì?

"cây" trong tiếng Thái là พืช (danh từ), ต้นไม้ (danh từ).

พืช Danh từ

pʉ̂ʉtRTGS phuet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật, cây.

Xem đầy đủ từ "พืช": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ต้นไม้ Danh từ

dtôn-máaiRTGS ton-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây.

  • ต้นไม้ล้มลง Cây đổ.

Xem đầy đủ từ "ต้นไม้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cây tiếng Thái là gì?

"cây" trong tiếng Thái là พืช (pʉ̂ʉt) (danh từ), ต้นไม้ (dtôn-máai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.