TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cá tiếng Thái là gì?

"cá" trong tiếng Thái là ปลา (danh từ), พนัน (động từ), มีน (danh từ).

ปลา Danh từ

bplaaRTGS pla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá.

  • นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì?

Xem đầy đủ từ "ปลา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พนัน Động từ

pá-nanRTGS pha-nan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá, cược, cá cược.

Xem đầy đủ từ "พนัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

มีน Danh từ

miinRTGS min giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá.

Xem đầy đủ từ "มีน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cá tiếng Thái là gì?

"cá" trong tiếng Thái là ปลา (bplaa) (danh từ), พนัน (pá-nan) (động từ), มีน (miin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.