Cá tiếng Thái là gì?
"cá" trong tiếng Thái là ปลา (danh từ), พนัน (động từ), มีน (danh từ).
ปลา Danh từ
bplaaRTGS pla giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá.
- นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì?
พนัน Động từ
pá-nanRTGS pha-nan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá, cược, cá cược.
มีน Danh từ
miinRTGS min giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá tiếng Thái là gì?
"cá" trong tiếng Thái là ปลา (bplaa) (danh từ), พนัน (pá-nan) (động từ), มีน (miin) (danh từ).