TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปลา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplaaRTGS pla /plaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺลาbplaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ปลา nghĩa là cá.

Nghĩa của ปลา

Danh từ

  1. Cá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปลา

Đồng nghĩa

Từ ghép có ปลา

Câu ví dụ với ปลา

  • นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fish

Câu hỏi thường gặp

ปลา nghĩa là gì?

ปลา (danh từ) nghĩa là cá.

ปลา đọc thế nào?

ปลา đọc là bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pla; 1 âm tiết: bplaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.