ปลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปลา nghĩa là cá.
Nghĩa của ปลา
Danh từ
- Cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปลา
Đồng nghĩa
Từ ghép có ปลา
- น้ำปลา — Nước mắm.
- ตกปลา — Câu cá.
- กระดูกไหปลาร้า — Xương đòn, xương quai xanh.
Câu ví dụ với ปลา
- นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fish
Câu hỏi thường gặp
ปลา nghĩa là gì?
ปลา (danh từ) nghĩa là cá.
ปลา đọc thế nào?
ปลา đọc là bplaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pla; 1 âm tiết: bplaa (thanh trung).