มีน
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
miinRTGS min
/miːn˧/ giọng máy của trình duyệt
มีนmiinthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มีน nghĩa là cá, song ngư.
Nghĩa của มีน
Danh từ
- Cá.
Danh từ riêng
- Song Ngư.
Từ ghép có มีน
- มีนาคม — Tháng Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fish
- Danh từ riêng (astrology, astronomy) Pisces
Câu hỏi thường gặp
มีน nghĩa là gì?
มีน (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là cá, song ngư.
มีน đọc thế nào?
มีน đọc là miin (phiên âm có dấu thanh), RTGS min; 1 âm tiết: miin (thanh trung).