TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đẹp tiếng Thái là gì?

"đẹp" trong tiếng Thái là สวย (tính từ), งาม (tính từ), สวยงาม (tính từ).

สวย Tính từ

sǔaiRTGS suai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp.

  • มันคือหนึ่งในเมืองที่สวยที่สุดในโลก Đó là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.
  • ฉันสวยกว่าคุณ Tôi đẹp hơn bạn.

Xem đầy đủ từ "สวย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

งาม Tính từ

ngaamRTGS ngam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "งาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สวยงาม Tính từ

sǔai-ngaamRTGS suai-ngam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp.

  • ชีวิตช่างสวยงาม Cuộc đời thật đẹp

Xem đầy đủ từ "สวยงาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สุนทร Tính từ

sǔn-tɔɔnRTGS sun-thon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẹp, xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "สุนทร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đẹp tiếng Thái là gì?

"đẹp" trong tiếng Thái là สวย (sǔai) (tính từ), งาม (ngaam) (tính từ), สวยงาม (sǔai-ngaam) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.