TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความสวยงาม

kwaam-sǔai-ngaamRTGS khwam-suai-ngam /kʰwaːm˧.sua̯j˩˩˦.ŋaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ความkwaamthanh trungphụ âm thấpสวยsǔaithanh lênphụ âm caoงามngaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความสวยงาม nghĩa là đẹp.

Nghĩa của ความสวยงาม

Danh từ

  1. Đẹp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of สวยงาม (sǔai-ngaam): beauty

Câu hỏi thường gặp

ความสวยงาม nghĩa là gì?

ความสวยงาม (danh từ) nghĩa là đẹp.

ความสวยงาม đọc thế nào?

ความสวยงาม đọc là kwaam-sǔai-ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-suai-ngam; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), sǔai (thanh lên), ngaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.