TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งาม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ngaamRTGS ngam /ŋaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งามngaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความงาม (thêm การ/ความ phía trước)

งาม nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của งาม

Tính từ

  1. Đẹp, xinh đẹp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với งาม

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có งาม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beautiful

Câu hỏi thường gặp

งาม nghĩa là gì?

งาม (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp.

งาม đọc thế nào?

งาม đọc là ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngam; 1 âm tiết: ngaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.