TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đường tiếng Thái là gì?

"đường" trong tiếng Thái là ทาง (danh từ), ถนน (danh từ), เส้น (danh từ).

ทาง Danh từ

taangRTGS thang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường bộ.

  • ฉันพบทอมระหว่างทาง Tôi đã gặp Tom ở trên đường.
  • เธอขวางทางฉันอยู่ Bạn ở trên con đường của tôi

Xem đầy đủ từ "ทาง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ถนน Danh từ

tà-nǒnRTGS tha-non giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, đường bộ.

Xem đầy đủ từ "ถนน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เส้น Danh từ

sênRTGS sen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường.

Xem đầy đủ từ "เส้น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เส้นตรง Danh từ

sên-dtrongRTGS sen-trong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường.

Xem đầy đủ từ "เส้นตรง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đường tiếng Thái là gì?

"đường" trong tiếng Thái là ทาง (taang) (danh từ), ถนน (tà-nǒn) (danh từ), เส้น (sên) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.