ไร้
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ráiRTGS rai
/raj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ไร้ráithanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไร้ nghĩa là không có.
Nghĩa của ไร้
Giới từ
- Không có.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไร้
Đồng nghĩa
Từ ghép có ไร้
- ไร้สาย — Không dây.
- ไร้เดียงสา — Ngờ nghệch, ngây thơ, nai.
- เหล็กกล้าไร้สนิม — I-nốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ no; without; lacking
- Động từ to have no; to be without; to lack
- Tính từ hard; difficult
Câu hỏi thường gặp
ไร้ nghĩa là gì?
ไร้ (giới từ) nghĩa là không có.
ไร้ đọc thế nào?
ไร้ đọc là rái (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai; 1 âm tiết: rái (thanh cao).