TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไร้

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ráiRTGS rai /raj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไร้ráithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไร้ nghĩa là không có.

Nghĩa của ไร้

Giới từ

  1. Không có.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไร้

Đồng nghĩa

Từ ghép có ไร้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ no; without; lacking
  • Động từ to have no; to be without; to lack
  • Tính từ hard; difficult

Câu hỏi thường gặp

ไร้ nghĩa là gì?

ไร้ (giới từ) nghĩa là không có.

ไร้ đọc thế nào?

ไร้ đọc là rái (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai; 1 âm tiết: rái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.