rái-diiang-sǎaRTGS rai-diang-sa/raj˦˥.dia̯ŋ˧.saː˩˩˦/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไร้ráithanh caophụ âm thấpเดียงdiiangthanh trungphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความไร้เดียงสา (thêm การ/ความ phía trước)
ไร้เดียงสา nghĩa là ngờ nghệch, ngây thơ.
Nghĩa của ไร้เดียงสา
Tính từ
Ngờ nghệch, ngây thơ, nai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ innocent; naive.
Câu hỏi thường gặp
ไร้เดียงสา nghĩa là gì?
ไร้เดียงสา (tính từ) nghĩa là ngờ nghệch, ngây thơ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.