ไม่มี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม่มี nghĩa là không có.
Nghĩa của ไม่มี
Giới từ
- Không có.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไม่มี
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ไม่มี
- มันจะไม่มีวันจบ điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287129
- ฉันอยู่ไม่ได้โดยไม่มีคุณ Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878467
- ฉันเรียนรู้การอยู่โดยที่ไม่มีเธอ Tôi đã học cách để sống không có cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681571
- ฉันอยู่ไม่ได้ถ้าไม่มีทีวี Tôi không thể sống thiếu ti vi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695439
- ผมไม่มีเวลาไปพบคุณ Tôi không có thì giờ gặp anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10543079
- เต่าไม่มีฟัน Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5483807
- ฉันไม่มีอะไรจะพูดอีกแล้ว Tôi không còn gì để nói nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675894
- ฉันไม่มีไอเดียอย่างอี่นอีกแล้ว Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679110
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to not have, to not be
- Tiền tố non-, un-
- Giới từ without
Câu hỏi thường gặp
ไม่มี nghĩa là gì?
ไม่มี (giới từ) nghĩa là không có.
ไม่มี đọc thế nào?
ไม่มี đọc là mâi-mii (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-mi; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), mii (thanh trung).