TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไต้

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtâaiRTGS tai /taːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้ายdtâaithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ลำ, เล่ม

ไต้ nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.

Nghĩa của ไต้

Danh từ

  1. Đuốc, ngọn đuốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไต้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torch: traditionally referring to one made of decayed wood mixed with rubber oil or dammar gum, often wrapped with myrtle bark or pandan leaves and fastened with bamboo stripes or put into bamboo tubes.

Câu hỏi thường gặp

ไต้ nghĩa là gì?

ไต้ (danh từ) nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.

ไต้ đọc thế nào?

ไต้ đọc là dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tai; 1 âm tiết: dtâai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.