TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไต้หวัน

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtâi-wǎnRTGS tai-wan /taj˥˩.wan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไต้dtâithanh xuốngphụ âm trungหฺวันwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไต้หวัน nghĩa là đài loan.

Nghĩa của ไต้หวัน

Danh từ riêng

  1. Đài Loan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Taiwan (a partly-recognized country in East Asia consisting of a main island and 167 smaller islands)

Câu hỏi thường gặp

ไต้หวัน nghĩa là gì?

ไต้หวัน (danh từ riêng) nghĩa là đài loan.

ไต้หวัน đọc thế nào?

ไต้หวัน đọc là dtâi-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tai-wan; 2 âm tiết: dtâi (thanh xuống), wǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.