TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kópRTGS khop /kʰop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คบkópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคบ (thêm การ/ความ phía trước)

คบ nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp, đuốc, ngọn đuốc.

Nghĩa của คบ

Động từ

  1. Hẹn hò, hẹn gặp.

Danh từ

  1. Đuốc, ngọn đuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to associate; to accompany; to be in or keep company (with); to mingle (with); to unite (with); to befriend; to be friend (with); to treat as friend; to have a friendly relation (with); to date; to go out (with)
  • Danh từ torch (portable means of illumination)
  • Danh từ axil

Câu hỏi thường gặp

คบ nghĩa là gì?

คบ (động từ, danh từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp, đuốc, ngọn đuốc.

คบ đọc thế nào?

คบ đọc là kóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khop; 1 âm tiết: kóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.