TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข่อีสเตอร์

kài-íis-dtə̂əRTGS khai-is-toe /kʰaj˨˩.ʔiːs˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไข่kàithanh thấpphụ âm caoอี๊สíisthanh caophụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ฟอง, ลูก

ไข่อีสเตอร์ nghĩa là trứng phục sinh.

Nghĩa của ไข่อีสเตอร์

Danh từ

  1. Trứng Phục Sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Easter egg.

Câu hỏi thường gặp

ไข่อีสเตอร์ nghĩa là gì?

ไข่อีสเตอร์ (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.

ไข่อีสเตอร์ đọc thế nào?

ไข่อีสเตอร์ đọc là kài-íis-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai-is-toe; 3 âm tiết: kài (thanh thấp), íis (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.