TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไข้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kâiRTGS khai /kʰaj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไค่kâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไข้ nghĩa là sốt.

Nghĩa của ไข้

Danh từ

  1. Sốt.

Từ ghép có ไข้

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sickness; illness (as in คนไข้ (kon-kâi), เจ็บไข้ (jèp-kâi), ป่วยไข้); fever; pyrexia; a higher-than-normal body temperature of a person

Câu hỏi thường gặp

ไข้ nghĩa là gì?

ไข้ (danh từ) nghĩa là sốt.

ไข้ đọc thế nào?

ไข้ đọc là kâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.