TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กว้างใหญ่

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwâang-yàiRTGS kwang-yai /kwaːŋ˥˩.jaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺว้างgwâangthanh xuốngphụ âm trungไหฺย่yàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความกว้างใหญ่ (thêm การ/ความ phía trước)

กว้างใหญ่ nghĩa là rộng.

Nghĩa của กว้างใหญ่

Tính từ

  1. Rộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ large; wide; vast
  • Phó từ widely; extensively; vastly

Câu hỏi thường gặp

กว้างใหญ่ nghĩa là gì?

กว้างใหญ่ (tính từ) nghĩa là rộng.

กว้างใหญ่ đọc thế nào?

กว้างใหญ่ đọc là gwâang-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwang-yai; 2 âm tiết: gwâang (thanh xuống), yài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.