TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แผ่นดินใหญ่

pɛ̀n-din-yàiRTGS phaen-din-yai /pʰɛn˨˩.din˧.jaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แผ็่นpɛ̀nthanh thấpphụ âm caoดินdinthanh trungphụ âm trungไหฺย่yàithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แผ่นดินใหญ่ nghĩa là đại lục, đất liền.

Nghĩa của แผ่นดินใหญ่

Danh từ

  1. Đại lục, đất liền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainland

Câu hỏi thường gặp

แผ่นดินใหญ่ nghĩa là gì?

แผ่นดินใหญ่ (danh từ) nghĩa là đại lục, đất liền.

แผ่นดินใหญ่ đọc thế nào?

แผ่นดินใหญ่ đọc là pɛ̀n-din-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS phaen-din-yai; 3 âm tiết: pɛ̀n (thanh thấp), din (thanh trung), yài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.