TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความดันโลหิต

kwaam-dan-loo-hìtRTGS khwam-dan-lo-hit /kʰwaːm˧.dan˧.loː˧.hit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpดันdanthanh trungphụ âm trungโลloothanh trungphụ âm thấpหิดhìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความดันโลหิต nghĩa là huyết áp.

Nghĩa của ความดันโลหิต

Danh từ

trang trọng
  1. Huyết áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood pressure.

Câu hỏi thường gặp

ความดันโลหิต nghĩa là gì?

ความดันโลหิต (danh từ) nghĩa là huyết áp.

ความดันโลหิต đọc thế nào?

ความดันโลหิต đọc là kwaam-dan-loo-hìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-dan-lo-hit; 4 âm tiết: kwaam (thanh trung), dan (thanh trung), loo (thanh trung), hìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.