โบสถ์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bòotRTGS bot
/boːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โบดbòotthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โบสถ์ nghĩa là nhà thờ.
Nghĩa của โบสถ์
Danh từ
- Nhà thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hall within a monastery where priests meet and conduct religious services together, often one marked by the boundary stones called สีมา (sǐi-maa); church; any similar place for religious service
Câu hỏi thường gặp
โบสถ์ nghĩa là gì?
โบสถ์ (danh từ) nghĩa là nhà thờ.
โบสถ์ đọc thế nào?
โบสถ์ đọc là bòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS bot; 1 âm tiết: bòot (thanh thấp).