TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปรตีน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bproo-dtiinRTGS pro-tin /proː˧.tiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺรbproothanh trungphụ âm trungตีนdtiinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปรตีน nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

Nghĩa của โปรตีน

Danh từ

  1. Prô-tê-in, chất đạm.
  2. Prôtêin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protein.

Câu hỏi thường gặp

โปรตีน nghĩa là gì?

โปรตีน (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

โปรตีน đọc thế nào?

โปรตีน đọc là bproo-dtiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-tin; 2 âm tiết: bproo (thanh trung), dtiin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.