โปรตีน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โปรตีน nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Nghĩa của โปรตีน
Danh từ
- Prô-tê-in, chất đạm.
- Prôtêin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ protein.
Câu hỏi thường gặp
โปรตีน nghĩa là gì?
โปรตีน (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
โปรตีน đọc thế nào?
โปรตีน đọc là bproo-dtiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-tin; 2 âm tiết: bproo (thanh trung), dtiin (thanh trung).