โบราณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โบราณ nghĩa là cổ đại, xưa.
Nghĩa của โบราณ
Tính từ
- Cổ đại, xưa, cổ.
Từ ghép có โบราณ
Câu ví dụ với โบราณ
- อยากเป็นพระภิกษุในวัดโบราณ Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10371958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ancient; old; antique; archaic; old-fashioned; outdated; outmoded; conservative; original
Câu hỏi thường gặp
โบราณ nghĩa là gì?
โบราณ (tính từ) nghĩa là cổ đại, xưa.
โบราณ đọc thế nào?
โบราณ đọc là boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ran; 2 âm tiết: boo (thanh trung), raan (thanh trung).