โทษ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tôotRTGS thot
/tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
โทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: สถาน, ฐาน
โทษ nghĩa là hình phạt, trừng trị.
Nghĩa của โทษ
Danh từ
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Từ ghép có โทษ
- ขอโทษ — Xin lỗi.
- นักโทษ — Tù nhân.
- คำขอโทษ — Sự xin lỗi.
- โทษประหารชีวิต — Án tử hình, tử hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punishment; penalty; crime, offence; fault, mistake; wrong, evil; blame; accusation; bad point; weak point; flaw; defect; demerit; disadvantage; harm; danger; detriment
- Động từ to blame; to accuse
Câu hỏi thường gặp
โทษ nghĩa là gì?
โทษ (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.
โทษ đọc thế nào?
โทษ đọc là tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot; 1 âm tiết: tôot (thanh xuống).