TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทษประหารชีวิต

tôot-bprà-hǎan-chii-wítRTGS thot-pra-han-chi-wit /tʰoːt̚˥˩.pra˨˩.haːn˩˩˦.t͡ɕʰiː˧.wit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทดtôotthanh xuốngphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungหานhǎanthanh lênphụ âm caoชีchiithanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทษประหารชีวิต nghĩa là án tử hình, tử hình.

Nghĩa của โทษประหารชีวิต

Danh từ

  1. Án tử hình, tử hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ death penalty, capital punishment

Câu hỏi thường gặp

โทษประหารชีวิต nghĩa là gì?

โทษประหารชีวิต (danh từ) nghĩa là án tử hình, tử hình.

โทษประหารชีวิต đọc thế nào?

โทษประหารชีวิต đọc là tôot-bprà-hǎan-chii-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS thot-pra-han-chi-wit; 5 âm tiết: tôot (thanh xuống), bprà (thanh thấp), hǎan (thanh lên), chii (thanh trung), wít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.