TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำขอโทษ

kam-kɔ̌ɔ-tôotRTGS kham-kho-thot /kʰam˧.kʰɔː˩˩˦.tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpขอkɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำขอโทษ nghĩa là sự xin lỗi.

Nghĩa của คำขอโทษ

Danh từ

  1. Sự xin lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apology

Câu hỏi thường gặp

คำขอโทษ nghĩa là gì?

คำขอโทษ (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.

คำขอโทษ đọc thế nào?

คำขอโทษ đọc là kam-kɔ̌ɔ-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-kho-thot; 3 âm tiết: kam (thanh trung), kɔ̌ɔ (thanh lên), tôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.