TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรศัพท์มือถือ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉRTGS tho-ra-sap-mue-thue /tʰoː˧.ra˦˥.sap̚˨˩.mɯː˧.tʰɯː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm caoมือmʉʉthanh trungphụ âm thấpถือtʉ̌ʉthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

โทรศัพท์มือถือ nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

Nghĩa của โทรศัพท์มือถือ

Danh từ

thân mật
  1. Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โทรศัพท์มือถือ

Đồng nghĩa

Từ ghép có โทรศัพท์มือถือ

  • มือถือ — Điện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobile phone.

Câu hỏi thường gặp

โทรศัพท์มือถือ nghĩa là gì?

โทรศัพท์มือถือ (danh từ) nghĩa là điện thoại di động, điện thoại cầm tay.

โทรศัพท์มือถือ đọc thế nào?

โทรศัพท์มือถือ đọc là too-rá-sàp-mʉʉ-tʉ̌ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-sap-mue-thue; 5 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), sàp (thanh thấp), mʉʉ (thanh trung), tʉ̌ʉ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.