TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โต

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dtooRTGS to /toː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โตdtoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความโต (thêm การ/ความ phía trước)

โต nghĩa là lớn.

Nghĩa của โต

Tính từ

  1. Lớn.

Từ ghép có โต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ big; large
  • Danh từ lion

Câu hỏi thường gặp

โต nghĩa là gì?

โต (tính từ) nghĩa là lớn.

โต đọc thế nào?

โต đọc là dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS to; 1 âm tiết: dtoo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.