TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โตเกียว

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtoo-giaoRTGS to-kiao /toː˧.kia̯w˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โตdtoothanh trungphụ âm trungเกียวgiaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โตเกียว nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.

Nghĩa của โตเกียว

Danh từ riêng

  1. Tô-ki-ô, Đông Kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tokyo (a prefecture and capital city of Japan)

Câu hỏi thường gặp

โตเกียว nghĩa là gì?

โตเกียว (danh từ riêng) nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.

โตเกียว đọc thế nào?

โตเกียว đọc là dtoo-giao (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-kiao; 2 âm tiết: dtoo (thanh trung), giao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.