TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โตขึ้น

dtoo-kʉ̂nRTGS to-khuen /toː˧.kʰɯn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โตdtoothanh trungphụ âm trungขึ้นkʉ̂nthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโตขึ้น (thêm การ/ความ phía trước)

โตขึ้น nghĩa là lớn, lớn lên.

Nghĩa của โตขึ้น

Động từ

  1. Lớn, lớn lên.

Câu ví dụ với โตขึ้น

  • เมื่อฉันโตขึ้น ฉันอยากเป็นราชา Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grow; to grow up

Câu hỏi thường gặp

โตขึ้น nghĩa là gì?

โตขึ้น (động từ) nghĩa là lớn, lớn lên.

โตขึ้น đọc thế nào?

โตขึ้น đọc là dtoo-kʉ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-khuen; 2 âm tiết: dtoo (thanh trung), kʉ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.