TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แร่

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rɛ̂ɛRTGS rae /rɛː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร่rɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แร่ nghĩa là khoáng sản, khoáng vật, quặng.

Nghĩa của แร่

Danh từ

  1. Khoáng sản, khoáng vật.
  2. Quặng.

Từ ghép có แร่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral; ore

Câu hỏi thường gặp

แร่ nghĩa là gì?

แร่ (danh từ) nghĩa là khoáng sản, khoáng vật, quặng.

แร่ đọc thế nào?

แร่ đọc là rɛ̂ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS rae; 1 âm tiết: rɛ̂ɛ (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.