TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แร่ธาตุ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɛ̂ɛ-tâatRTGS rae-that /rɛː˥˩.tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร่rɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แร่ธาตุ nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

Nghĩa của แร่ธาตุ

Danh từ

  1. Khoáng sản, khoáng vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral

Câu hỏi thường gặp

แร่ธาตุ nghĩa là gì?

แร่ธาตุ (danh từ) nghĩa là khoáng sản, khoáng vật.

แร่ธาตุ đọc thế nào?

แร่ธาตุ đọc là rɛ̂ɛ-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS rae-that; 2 âm tiết: rɛ̂ɛ (thanh xuống), tâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.