TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรสเบอร์รี

rɛ́ɛs-bəə-rîiRTGS raes-boe-ri /rɛːs˦˥.bɤː˧.riː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร้สrɛ́ɛsthanh caophụ âm thấpเบอbəəthanh trungphụ âm trungรี่rîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรสเบอร์รี nghĩa là mâm xôi.

Nghĩa của แรสเบอร์รี

Danh từ

  1. Mâm xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raspberry.

Câu hỏi thường gặp

แรสเบอร์รี nghĩa là gì?

แรสเบอร์รี (danh từ) nghĩa là mâm xôi.

แรสเบอร์รี đọc thế nào?

แรสเบอร์รี đọc là rɛ́ɛs-bəə-rîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS raes-boe-ri; 3 âm tiết: rɛ́ɛs (thanh cao), bəə (thanh trung), rîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.