TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรง

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɛɛngRTGS raeng /rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรง nghĩa là lực, sức mạnh.

Nghĩa của แรง

Danh từ

  1. Lực.
  2. Sức mạnh.
  3. Cường độ.
  4. Năng lượng.

Từ ghép có แรง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ force; strength; power; energy; labour; effort
  • Tính từ strong; intense; powerful; mighty; severe, serious, violent; harsh, unpleasant, bitter; fierce, striking, bold; straightforward, outspoken, blunt; rude, insolent

Câu hỏi thường gặp

แรง nghĩa là gì?

แรง (danh từ) nghĩa là lực, sức mạnh.

แรง đọc thế nào?

แรง đọc là rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng; 1 âm tiết: rɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.