แรง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɛɛngRTGS raeng
/rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรง nghĩa là lực, sức mạnh.
Nghĩa của แรง
Danh từ
- Lực.
- Sức mạnh.
- Cường độ.
- Năng lượng.
Từ ghép có แรง
- แข็งแรง — Mạnh.
- ค่าแรง — Lương.
- แรงม้า — Mã lực.
- แรงหนีศูนย์กลาง — Lực li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ force; strength; power; energy; labour; effort
- Tính từ strong; intense; powerful; mighty; severe, serious, violent; harsh, unpleasant, bitter; fierce, striking, bold; straightforward, outspoken, blunt; rude, insolent
Câu hỏi thường gặp
แรง nghĩa là gì?
แรง (danh từ) nghĩa là lực, sức mạnh.
แรง đọc thế nào?
แรง đọc là rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng; 1 âm tiết: rɛɛng (thanh trung).