TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงม้า

rɛɛng-máaRTGS raeng-ma /rɛːŋ˧.maː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpม้าmáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงม้า nghĩa là mã lực.

Nghĩa của แรงม้า

Danh từ

  1. Mã lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horsepower.

Câu hỏi thường gặp

แรงม้า nghĩa là gì?

แรงม้า (danh từ) nghĩa là mã lực.

แรงม้า đọc thế nào?

แรงม้า đọc là rɛɛng-máa (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-ma; 2 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), máa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.