แรงม้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงม้า nghĩa là mã lực.
Nghĩa của แรงม้า
Danh từ
- Mã lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horsepower.
Câu hỏi thường gặp
แรงม้า nghĩa là gì?
แรงม้า (danh từ) nghĩa là mã lực.
แรงม้า đọc thế nào?
แรงม้า đọc là rɛɛng-máa (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-ma; 2 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), máa (thanh cao).