แรงหนีศูนย์กลาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงหนีศูนย์กลาง nghĩa là lực li tâm.
Nghĩa của แรงหนีศูนย์กลาง
Danh từ
- Lực li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ centrifugal force.
Câu hỏi thường gặp
แรงหนีศูนย์กลาง nghĩa là gì?
แรงหนีศูนย์กลาง (danh từ) nghĩa là lực li tâm.
แรงหนีศูนย์กลาง đọc thế nào?
แรงหนีศูนย์กลาง đọc là rɛɛng-nǐi-sǔun-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-ni-sun-klang; 4 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), nǐi (thanh lên), sǔun (thanh lên), glaang (thanh trung).