TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงหนีศูนย์กลาง

rɛɛng-nǐi-sǔun-glaangRTGS raeng-ni-sun-klang /rɛːŋ˧.niː˩˩˦.suːn˩˩˦.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpหฺนีnǐithanh lênphụ âm caoสูนsǔunthanh lênphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงหนีศูนย์กลาง nghĩa là lực li tâm.

Nghĩa của แรงหนีศูนย์กลาง

Danh từ

  1. Lực li tâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centrifugal force.

Câu hỏi thường gặp

แรงหนีศูนย์กลาง nghĩa là gì?

แรงหนีศูนย์กลาง (danh từ) nghĩa là lực li tâm.

แรงหนีศูนย์กลาง đọc thế nào?

แรงหนีศูนย์กลาง đọc là rɛɛng-nǐi-sǔun-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-ni-sun-klang; 4 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), nǐi (thanh lên), sǔun (thanh lên), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.