TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปล

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplɛɛRTGS plae /plɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺลbplɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การแปล (thêm การ/ความ phía trước)

แปล nghĩa là dịch, phiên dịch.

Nghĩa của แปล

Động từ

  1. Dịch.
    • ช่วยฉันแปลคำนี้Giúp tôi dịch chữ này.
  2. Phiên dịch.

Từ ghép có แปล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to translate; to interpret; to explain (a difficult message)

Câu hỏi thường gặp

แปล nghĩa là gì?

แปล (động từ) nghĩa là dịch, phiên dịch.

แปล đọc thế nào?

แปล đọc là bplɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS plae; 1 âm tiết: bplɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.