แปล
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplɛɛRTGS plae
/plɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
แปฺลbplɛɛthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแปล (thêm การ/ความ phía trước)
แปล nghĩa là dịch, phiên dịch.
Nghĩa của แปล
Động từ
- Dịch.
- ช่วยฉันแปลคำนี้Giúp tôi dịch chữ này.
- Phiên dịch.
Từ ghép có แปล
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to translate; to interpret; to explain (a difficult message)
Câu hỏi thường gặp
แปล nghĩa là gì?
แปล (động từ) nghĩa là dịch, phiên dịch.
แปล đọc thế nào?
แปล đọc là bplɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS plae; 1 âm tiết: bplɛɛ (thanh trung).