TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปรงสีฟัน

bprɛɛng-sǐi-fanRTGS praeng-si-fan /prɛːŋ˧.siː˩˩˦.fan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺรงbprɛɛngthanh trungphụ âm trungสีsǐithanh lênphụ âm caoฟันfanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

แปรงสีฟัน nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.

Nghĩa của แปรงสีฟัน

Danh từ

  1. Bàn chải đánh răng.
  2. Bàn chải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothbrush

Câu hỏi thường gặp

แปรงสีฟัน nghĩa là gì?

แปรงสีฟัน (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.

แปรงสีฟัน đọc thế nào?

แปรงสีฟัน đọc là bprɛɛng-sǐi-fan (phiên âm có dấu thanh), RTGS praeng-si-fan; 3 âm tiết: bprɛɛng (thanh trung), sǐi (thanh lên), fan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.