TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การแปล

gaan-bplɛɛRTGS kan-plae /kaːn˧.plɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungแปฺลbplɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การแปล nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch.

Nghĩa của การแปล

Danh từ

  1. Sự thông dịch, phiên dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of แปล (bplɛɛ): translation

Câu hỏi thường gặp

การแปล nghĩa là gì?

การแปล (danh từ) nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch.

การแปล đọc thế nào?

การแปล đọc là gaan-bplɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-plae; 2 âm tiết: gaan (thanh trung), bplɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.