ผู้แปล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้แปล nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa của ผู้แปล
Danh từ
- Thông dịch viên, dịch gỉa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translator: person who translates something.
Câu hỏi thường gặp
ผู้แปล nghĩa là gì?
ผู้แปล (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, dịch gỉa.
ผู้แปล đọc thế nào?
ผู้แปล đọc là pûu-bplɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-plae; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), bplɛɛ (thanh trung).