TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำแปล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kam-bplɛɛRTGS kham-plae /kʰam˧.plɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpแปฺลbplɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำแปล nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch, bản dịch.

Nghĩa của คำแปล

Danh từ

  1. Sự thông dịch, phiên dịch.
  2. Bản dịch.
  3. Nghĩa, ý nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translation, meaning.

Câu hỏi thường gặp

คำแปล nghĩa là gì?

คำแปล (danh từ) nghĩa là sự thông dịch, phiên dịch, bản dịch.

คำแปล đọc thế nào?

คำแปล đọc là kam-bplɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-plae; 2 âm tiết: kam (thanh trung), bplɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.