แปลก
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplɛ̀ɛkRTGS plaek
/plɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แปฺลกbplɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแปลก (thêm การ/ความ phía trước)
แปลก nghĩa là lạ lùng, lạ.
Nghĩa của แปลก
Tính từ
- Lạ lùng, lạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange; queer; unusual
Câu hỏi thường gặp
แปลก nghĩa là gì?
แปลก (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.
แปลก đọc thế nào?
แปลก đọc là bplɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaek; 1 âm tiết: bplɛ̀ɛk (thanh thấp).