TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แปลก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplɛ̀ɛkRTGS plaek /plɛːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แปฺลกbplɛ̀ɛkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแปลก (thêm การ/ความ phía trước)

แปลก nghĩa là lạ lùng, lạ.

Nghĩa của แปลก

Tính từ

  1. Lạ lùng, lạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strange; queer; unusual

Câu hỏi thường gặp

แปลก nghĩa là gì?

แปลก (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.

แปลก đọc thế nào?

แปลก đọc là bplɛ̀ɛk (phiên âm có dấu thanh), RTGS plaek; 1 âm tiết: bplɛ̀ɛk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.