TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แนว

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɛɛoRTGS naeo /nɛːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แนวnɛɛothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แนว nghĩa là hàng, trào lưu.

Nghĩa của แนว

Danh từ

  1. Hàng.
  2. Trào lưu.

Từ ghép có แนว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ row; column; line; style; trend; fashion
  • Lượng từ Classifier for lines, rows, strips, ways, processes.

Câu hỏi thường gặp

แนว nghĩa là gì?

แนว (danh từ) nghĩa là hàng, trào lưu.

แนว đọc thế nào?

แนว đọc là nɛɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo; 1 âm tiết: nɛɛo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.