แนว
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɛɛoRTGS naeo
/nɛːw˧/ giọng máy của trình duyệt
แนวnɛɛothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แนว nghĩa là hàng, trào lưu.
Nghĩa của แนว
Danh từ
- Hàng.
- Trào lưu.
Từ ghép có แนว
- แนวทาง — Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
- แนวโน้ม — Khuynh hướng, xu thế.
- แนวหน้า — Tiền phong, tiên phong.
- แนวความคิด — Khái niệm, quan niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ row; column; line; style; trend; fashion
- Lượng từ Classifier for lines, rows, strips, ways, processes.
Câu hỏi thường gặp
แนว nghĩa là gì?
แนว (danh từ) nghĩa là hàng, trào lưu.
แนว đọc thế nào?
แนว đọc là nɛɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo; 1 âm tiết: nɛɛo (thanh trung).