TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แนวความคิด

nɛɛo-kwaam-kítRTGS naeo-khwam-khit /nɛːw˧.kʰwaːm˧.kʰit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แนวnɛɛothanh trungphụ âm thấpคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpคิดkítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แนวความคิด nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của แนวความคิด

Danh từ

  1. Khái niệm, quan niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concept

Câu hỏi thường gặp

แนวความคิด nghĩa là gì?

แนวความคิด (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

แนวความคิด đọc thế nào?

แนวความคิด đọc là nɛɛo-kwaam-kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-khwam-khit; 3 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), kwaam (thanh trung), kít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.