TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แนวทาง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nɛɛo-taangRTGS naeo-thang /nɛːw˧.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แนวnɛɛothanh trungphụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แนวทาง nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của แนวทาง

Danh từ

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ way, direction, course, guideline

Câu hỏi thường gặp

แนวทาง nghĩa là gì?

แนวทาง (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

แนวทาง đọc thế nào?

แนวทาง đọc là nɛɛo-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-thang; 2 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.