แนวทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แนวทาง nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa của แนวทาง
Danh từ
- Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way, direction, course, guideline
Câu hỏi thường gặp
แนวทาง nghĩa là gì?
แนวทาง (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.
แนวทาง đọc thế nào?
แนวทาง đọc là nɛɛo-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-thang; 2 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), taang (thanh trung).