TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แนวหน้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nɛɛo-nâaRTGS naeo-na /nɛːw˧.naː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แนวnɛɛothanh trungphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แนวหน้า nghĩa là tiền phong, tiên phong, mặt trận.

Nghĩa của แนวหน้า

Danh từ

  1. Tiền phong, tiên phong.
  2. Mặt trận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanguard; front, frontline

Câu hỏi thường gặp

แนวหน้า nghĩa là gì?

แนวหน้า (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong, mặt trận.

แนวหน้า đọc thế nào?

แนวหน้า đọc là nɛɛo-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-na; 2 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), nâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.