แนวหน้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แนวหน้า nghĩa là tiền phong, tiên phong, mặt trận.
Nghĩa của แนวหน้า
Danh từ
- Tiền phong, tiên phong.
- Mặt trận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanguard; front, frontline
Câu hỏi thường gặp
แนวหน้า nghĩa là gì?
แนวหน้า (danh từ) nghĩa là tiền phong, tiên phong, mặt trận.
แนวหน้า đọc thế nào?
แนวหน้า đọc là nɛɛo-nâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-na; 2 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), nâa (thanh xuống).