TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แท่น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tɛ̂nRTGS thaen /tʰɛn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แท็่นtɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แท่น nghĩa là bệ.

Nghĩa của แท่น

Danh từ

  1. Bệ.

Từ ghép có แท่น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flat, slab-like piece of furniture, used as a seat, bed, or table, usually legless; platform; raised structure; base; pedestal; stand; podium; similar structure, as a printing press

Câu hỏi thường gặp

แท่น nghĩa là gì?

แท่น (danh từ) nghĩa là bệ.

แท่น đọc thế nào?

แท่น đọc là tɛ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaen; 1 âm tiết: tɛ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.