แท่น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tɛ̂nRTGS thaen
/tʰɛn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
แท็่นtɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แท่น nghĩa là bệ.
Nghĩa của แท่น
Danh từ
- Bệ.
Từ ghép có แท่น
- แท่นบูชา — Bàn thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat, slab-like piece of furniture, used as a seat, bed, or table, usually legless; platform; raised structure; base; pedestal; stand; podium; similar structure, as a printing press
Câu hỏi thường gặp
แท่น nghĩa là gì?
แท่น (danh từ) nghĩa là bệ.
แท่น đọc thế nào?
แท่น đọc là tɛ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaen; 1 âm tiết: tɛ̂n (thanh xuống).