แนวโน้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แนวโน้ม nghĩa là khuynh hướng, xu thế, trào lưu.
Nghĩa của แนวโน้ม
Danh từ
- Khuynh hướng, xu thế.
- Trào lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendency, trend
Câu hỏi thường gặp
แนวโน้ม nghĩa là gì?
แนวโน้ม (danh từ) nghĩa là khuynh hướng, xu thế, trào lưu.
แนวโน้ม đọc thế nào?
แนวโน้ม đọc là nɛɛo-nóom (phiên âm có dấu thanh), RTGS naeo-nom; 2 âm tiết: nɛɛo (thanh trung), nóom (thanh cao).